Việc giúp trẻ làm quen với tiếng Anh từ sớm cần có lộ trình phù hợp để con tiếp thu tự nhiên và không cảm thấy quá tải. Nếu học quá nhiều từ khó, trẻ dễ nản; nhưng nếu vốn từ quá ít, con sẽ gặp khó khăn khi muốn diễn đạt suy nghĩ của mình.
CAE Leaders đã tổng hợp danh sách 100 từ vựng tiếng Anh cho bé cùng lộ trình áp dụng thực tế. Đây không phải là những từ vựng được lựa chọn ngẫu nhiên, mà là các từ cơ bản, gần gũi, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, giúp trẻ từng bước xây dựng vốn từ và vận dụng vào thực tế.
Danh sách 100 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé
1. Nhóm từ chỉ người (10 từ)

Đây là nhóm từ cơ bản nhất, liên quan trực tiếp đến những người bé tiếp xúc hàng ngày.
- I: Con/Tôi
- You: Ba mẹ/Bạn/Ông bà
- He: Anh ấy/Ông ấy
- She: Chị ấy/Bà ấy
- We: Chúng ta
- They: Họ
- Mom: Mẹ
- Dad: Ba
- Friend: Bạn bè
- Teacher: Thầy/Cô giáo
Mẹo cho ba mẹ: Hãy cùng con xem lại album ảnh gia đình và chỉ vào từng người để gọi tên bằng tiếng Anh.
2. Nhóm đồ vật ở trường học (10 từ)

Những đồ vật này xuất hiện ngay trong tầm mắt, giúp bé dễ dàng liên tưởng.
- School: Trường học
- Class Room: Phòng
- Door: Cửa ra vào
- Window: Cửa sổ
- Board: Bảng
- Chair: Cái ghế
- Table: Cái bàn
- Book: Quyển sách
- Pencil: Bút chì
- Bag: Cái cặp/túi
Mẹo cho ba mẹ: Dán những mẩu giấy ghi tên đồ vật lên trực tiếp các vật dụng này trong nhà.
3. Nhóm thực phẩm và đồ uống hàng ngày (10 từ)

Bé sẽ rất hào hứng khi gọi tên món ăn yêu thích bằng một ngôn ngữ mới.
- Water: Nước
- Milk: Sữa
- Bread: Bánh mì
- Apple: Quả táo
- Banana: Quả chuối
- Rice: Cơm/Gạo
- Egg: Trứng
- Soup: Súp/Canh
- Juice: Nước ép
- Cookie: Bánh quy
Mẹo cho ba mẹ: Trong bữa ăn, hãy hỏi con bằng tiếng Anh: “Do you want milk or juice?”.
4. Nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé về thế giới động vật (10 từ)

Động vật luôn là chủ đề thu hút sự chú ý của mọi đứa trẻ.
- Dog: Con chó
- Cat: Con mèo
- Bird: Con chim
- Fish: Con cá
- Horse: Con ngựa
- Cow: Con bò
- Sheep: Con cừu
- Duck: Con vịt
- Lion: Con sư tử
- Rabbit: Con thỏ
Mẹo cho ba mẹ: Sử dụng mô hình đồ chơi hoặc đi sở thú để con được trực tiếp nhìn thấy và gọi tên con vật.
5. Nhóm màu sắc và kích thước (10 từ)

Giúp bé miêu tả thế giới xung quanh sinh động hơn.
- Red: Màu đỏ
- Blue: Màu xanh dương
- Green: Màu xanh lá
- Yellow: Màu vàng
- Black: Màu đen
- White: Màu trắng
- Big: To/Lớn
- Small: Nhỏ/Bé
- Long: Dài
- Short: Ngắn
Mẹo cho ba mẹ: Khi con chơi xếp hình, hãy yêu cầu con lấy “the red block” hoặc “the big car”.
6. Nhóm động từ chỉ hành động cơ bản (10 từ)

Đây là các “từ vận động” giúp bé liên kết ngôn ngữ với cơ thể.
- Go: Đi
- Come: Đến
- Eat: Ăn
- Drink: Uống
- Play: Chơi
- Read: Đọc
- Write: Viết
- Draw: Vẽ
- Run: Chạy
- Jump: Nhảy
7. Nhóm từ về cảm xúc và nhu cầu (10 từ)

Giúp bé biết cách bộc lộ cảm giác của bản thân một cách chính xác.
- Happy: Vui vẻ
- Sad: Buồn bã
- Tired: Mệt mỏi
- Hungry: Đói
- Thirsty: Khát
- Sick: Ốm/Bệnh
- Good: Tốt/Ngoan
- Bad: Xấu/Chưa ngoan
- Please: Làm ơn/Vui lòng
- Sorry: Xin lỗi
8. Nhóm từ về thói quen sinh hoạt (10 từ)
Gắn liền với các hoạt động từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ.
- Wake: Thức dậy
- Sleep: Ngủ
- Wash: Rửa
- Brush: Chải (tóc)/Đánh (răng)
- Dress: Mặc quần áo
- Open: Mở
- Close: Đóng
- Sit: Ngồi
- Stand: Đứng
- Listen: Nghe
9. Nhóm từ về thiên nhiên và thời tiết (10 từ)

Mở rộng tầm nhìn của bé ra không gian bên ngoài.
- Sky: Bầu trời
- Sun: Mặt trời
- Sunny: Trời nắng
- Cloud: Mây
- Rain: Mưa
- Wind: Gió
- Stormy: Trời bão
- Tree: Cái cây
- Flower: Bông hoa
- Beach: Bãi biển
10. Nhóm từ chức năng – “Chìa khóa” để ghép câu (10 từ)
Dù khó hình dung hơn nhưng đây là những từ nối cực kỳ quan trọng để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- The: (Mạo từ xác định)
- A: Một
- And: Và
- Or: Hoặc
- In: Trong
- On: Trên
- Under: Dưới
- With: Với
- From: Từ
- To: Đến
Sử dụng đúng nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé này sẽ giúp câu nói của con nghe tự nhiên và mạch lạc hơn hẳn.
Cách dạy từ vựng tiếng Anh cho bé tại nhà hiệu quả nhất

Việc dạy từ vựng tiếng Anh cho bé không giống như cách người lớn chúng ta học ngoại ngữ. Trẻ em cần sự tác động đa giác quan. Thay vì bắt con ngồi vào bàn và viết đi viết lại, ba mẹ hãy thử 3 phương pháp thực tế sau:
Sử dụng kỹ thuật “Nhìn – Nói – Chạm”
Đây là cách đơn giản nhất để kết nối từ ngữ với khái niệm thực tế. Khi dạy con từ “apple”, ba mẹ đừng chỉ cho con xem tranh. Hãy cầm một quả táo thật trên tay (Chạm), cho con quan sát (Nhìn) và phát âm rõ ràng từ “apple” (Nói). Việc huy động nhiều giác quan giúp thông tin được ghi lại sâu hơn trong trí não của trẻ. Ba mẹ có thể áp dụng cách này với hầu hết các đồ vật trong nhà như “chair”, “table”, “milk”.
Phương pháp Phản xạ toàn thân (TPR)
TPR (Total Physical Response) là phương pháp cực kỳ hiệu quả đối với các động từ và từ chỉ hoạt động. Nguyên tắc là: Ba mẹ nói một từ và yêu cầu con thực hiện hành động tương ứng.
- Khi nói “Jump”, con phải nhảy lên.
- Khi nói “Sleep”, con nhắm mắt lại và giả vờ ngủ.
- Khi nói “Wash your hands”, con làm động tác rửa tay.
Cách này biến việc học thành một trò chơi vận động. Con không cần phải cố gắng ghi nhớ một cách máy móc vì não bộ đã liên kết âm thanh của từ với chuyển động của cơ thể. Điều này đặc biệt hữu ích với những bé hiếu động, không thích ngồi yên một chỗ.
Học tiếng Anh qua hình ảnh và dán nhãn
Ba mẹ hãy chuẩn bị những tờ giấy nhỏ hoặc sticker, ghi tên các đồ vật bằng tiếng Anh và dán lên chúng. Ví dụ, dán chữ “door” lên cửa, chữ “window” lên cửa sổ, chữ “fridge” lên tủ lạnh.
Con sẽ nhìn thấy những chữ này hàng chục lần mỗi ngày một cách thụ động. Sau một thời gian, mặt chữ sẽ tự động lưu lại trong trí nhớ của con mà không cần một buổi học căng thẳng nào. Đây chính là cách tạo ra môi trường tiếng Anh ngay tại gia đình.
Tham khảo thêm: 9 bí kíp dạy tiếng Anh cho bé 5 tuổi tại nhà hiệu quả và vui vẻ
Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cho bé không gây áp lực
Sai lầm lớn nhất của nhiều phụ huynh là sự nôn nóng. Việc nhồi nhét quá nhiều từ cùng lúc chỉ khiến con sợ học. Một lộ trình thông minh cần dựa trên sự bền bỉ và lặp lại.
Tần suất học hợp lý
Mỗi ngày, ba mẹ chỉ nên giới thiệu cho con từ 3 đến 5 từ mới. Nếu con còn nhỏ hoặc mới bắt đầu, 10 đến 15 từ mỗi tuần là con số lý tưởng. Quan trọng không phải là con học được bao nhiêu từ trong một ngày, mà là con nhớ được bao nhiêu từ sau một tháng. Hãy giữ cho mỗi buổi “chơi cùng tiếng Anh” chỉ kéo dài khoảng 10-15 phút nhưng đều đặn hàng ngày.
Quy tắc lặp lại ngắt quãng
Trẻ em rất nhanh nhớ nhưng cũng cực kỳ nhanh quên. Để đưa một từ vựng tiếng Anh cho bé vào trí nhớ dài hạn, ba mẹ cần áp dụng quy tắc lặp lại:
- Nhắc lại từ mới sau 1 ngày.
- Nhắc lại sau 3 ngày.
- Nhắc lại sau 1 tuần.
Nếu sau một tuần con vẫn phản xạ tốt với từ đó, nghĩa là từ vựng đó đã thực sự thuộc về con.
Sử dụng bảng theo dõi trực quan
Ba mẹ có thể vẽ một bảng đơn giản dán lên tủ lạnh với 3 cột:
- Cột 1 (New): Những từ mới bắt đầu học.
- Cột 2 (Practicing): Những từ con đang luyện tập hàng ngày.
- Cột 3 (Got it!): Những từ con đã hoàn toàn thuộc lòng.
Mỗi khi con chuyển được một tấm thẻ từ từ cột “Practicing” sang cột “Got it!”, hãy dành cho con một lời khen hoặc một phần thưởng nhỏ. Sự tiến bộ được nhìn thấy bằng mắt thường sẽ tạo động lực rất lớn cho bé.
Ba mẹ có thể tìm hiểu thêm lộ trình học tiếng Anh cho bé 3–6 tuổi, ba mẹ nên bắt đầu từ đâu? để biết cách định hướng việc học cho con trong giai đoạn mầm non.
Những sai lầm ba mẹ cần tránh khi dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non
Dạy trẻ con cần sự tinh tế. Đôi khi sự nhiệt tình quá mức của ba mẹ lại vô tình tạo ra rào cản cho con.
Sai lầm đầu tiên là dạy từ vựng rời rạc. Việc bắt con học thuộc lòng danh sách từ như “dog là con chó, cat là con mèo” chỉ giúp con nhớ mặt chữ chứ không giúp con biết cách dùng. Hãy luôn đặt từ vào một ngữ cảnh hoặc một hành động cụ thể.
Sai lầm thứ hai là bỏ qua các “từ chức năng”. Phụ huynh thường chỉ chú trọng vào danh từ (đồ vật, con vật) vì chúng dễ dạy. Tuy nhiên, nếu thiếu những từ như “in, on, under, and, with”, con sẽ không bao giờ ghép được một câu hoàn chỉnh. Một đứa trẻ biết 50 danh từ nhưng không biết từ chức năng sẽ gặp khó khăn hơn nhiều so với đứa trẻ biết 30 danh từ nhưng biết cách kết nối chúng.
Cuối cùng là việc sửa lỗi sai quá gay gắt. Khi con phát âm chưa chuẩn hoặc dùng sai từ, ba mẹ đừng vội ngắt lời hay quát mắng. Hãy lặp lại câu đó một cách đúng đắn để con nghe và tự điều chỉnh. Hãy giữ cho không khí học tập luôn thoải mái và vui vẻ.
Giải đáp thắc mắc của ba mẹ khi bắt đầu cùng con
Trong quá trình đồng hành cùng phụ huynh, CAE Leaders nhận được rất nhiều câu hỏi về việc xây dựng từ vựng tiếng Anh cho bé. Dưới đây là những băn khoăn phổ biến nhất:
Nên ưu tiên nhóm từ vựng nào trước cho bé?
Ba mẹ hãy luôn ưu tiên những danh từ cụ thể mà bé có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc ngửi thấy hàng ngày. Đó là gia đình, đồ ăn, đồ chơi và các bộ phận cơ thể. Khi ngôn ngữ gắn liền với nhu cầu thực tế, bé sẽ học nhanh hơn gấp nhiều lần.
Mỗi tuần bé nên học bao nhiêu từ là đủ?
Không có con số cố định cho mọi đứa trẻ, nhưng trung bình 10-15 từ mỗi tuần là mức vừa phải. Thay vì cố học 50 từ mà chỉ nhớ thoáng qua, hãy để con học 10 từ nhưng có thể sử dụng chúng trong nhiều tình huống khác nhau. Chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng trong giai đoạn khởi đầu này.
Làm sao để biết bé đã thực sự thuộc từ?
Một đứa trẻ thực sự thuộc từ vựng khi đạt được 3 tiêu chí:
- Con nhận diện được từ khi thấy hình ảnh hoặc vật thật.
- Con phát âm được từ đó khi được hỏi.
- Con có thể dùng từ đó trong ít nhất 3 ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: chỉ vào con chó trong sách, chỉ vào con chó ngoài sân và nói được câu “The dog runs”).
Ba mẹ phát âm không chuẩn thì có nên tự dạy bé ở nhà không?
Ba mẹ hoàn toàn có thể dạy con, chỉ cần không dạy theo kiểu đọc – chép khô khan. Hãy dùng các nguồn âm thanh chuẩn từ podcast hoặc video để bé nghe mẫu trước, sau đó ba mẹ và con cùng bắt chước lại. Bé có khả năng tự điều chỉnh âm điệu rất tốt khi được tiếp cận với nguồn phát âm bản xứ từ sớm.
Có nhất thiết phải dịch nghĩa tiếng Việt để con hiểu không?
Không nên. Cách tốt nhất là dùng vật thật hoặc hành động (phương pháp TPR). Ví dụ, thay vì giải thích “apple là quả táo”, ba mẹ hãy cầm quả táo lên và nói “apple”. Việc này giúp não bộ của bé kết nối thẳng âm thanh tiếng Anh với đồ vật mà không cần bước trung gian là dịch sang tiếng mẹ đẻ.
Tại sao bé học từ mới rất nhanh nhưng lại quên ngay sau đó?
Lỗi thường gặp là ba mẹ dạy xong rồi bỏ bướt, không ôn lại đúng nhịp. Để từ vựng rơi vào trí nhớ dài hạn, bé cần gặp lại từ đó ít nhất 3 lần trong các ngữ cảnh khác nhau: nhìn tranh, nghe ba mẹ nói và tự dùng trong thực tế. Ba mẹ nên áp dụng quy tắc lặp lại: nhắc lại từ đó sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần.
Nên dạy con học mặt chữ ngay hay chỉ cần nghe nói thôi?
Với các bé nhỏ, hãy ưu tiên nghe và nhận diện âm thanh trước. Khi bé đã quen với âm thanh và hiểu nghĩa thông qua hình ảnh, ba mẹ mới bắt đầu dán nhãn chữ cái lên đồ vật trong nhà. Cách này giúp bé làm quen với mặt chữ một cách tự nhiên, không bị áp lực như đang học môn chính khóa.
Bé chỉ thích học danh từ về con vật, đồ ăn mà không chịu học từ nối (the, in, on…), phải làm sao?
Đây là tâm lý bình thường vì danh từ dễ hình dung hơn. Ba mẹ hãy lồng ghép các từ nối vào trò chơi. Ví dụ, thay vì chỉ dạy từ “ball” (quả bóng), hãy chơi trò giấu bóng và nói “The ball is UNDER the chair”. Bé sẽ học được từ “under” thông qua việc quan sát vị trí của quả bóng thay vì phải học lý thuyết về giới từ.
Lời kết
Hành trình giúp con chinh phục tiếng Anh là một quá trình cần sự kiên nhẫn và đồng hành bền bỉ. Hy vọng danh sách 100 từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề sẽ giúp ba mẹ có thêm tài liệu hữu ích để cùng con làm quen và thực hành ngôn ngữ mỗi ngày.
Nếu muốn con được tiếp cận tiếng Anh trong môi trường học tập bài bản ngay từ những năm đầu đời, ba mẹ có thể tìm hiểu khóa học tiếng Anh mầm non 3 – 6 tuổi tại CAE Leaders với chương trình được xây dựng phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp thu của trẻ.
